nhã giám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời đề nghị khiêm tốn, lịch sự: Từ dùng để mời, đề nghị người khác xem xét, thưởng thức hoặc góp ý cho tác phẩm thơ văn của mình một cách trân trọng và lịch thiệp. Đây là một từ cũ, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp học thuật xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tập thơ mới của tôi, kính xin quý vị nhã giám. (Tập thơ mới của tôi, kính mong mọi người xem và góp ý.)
- Trong lời tựa, tác giả khiêm tốn viết: "Xin được các bậc cao minh nhã giám cho những lời thô thiển này." (Trong lời tựa, tác giả khiêm tốn viết: "Xin được các bậc cao minh rộng lòng xem xét cho những lời lẽ thô thiển này.")
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn tự trang trọng: "Nhã giám" thường xuất hiện trong lời đề từ, lời tựa, hoặc thư từ trao đổi văn chương giữa các học giả, thể hiện sự kính trọng và khiêm nhường của người viết đối với độc giả.
- Bản thảo còn nhiều thiếu sót, rất mong được sự nhã giám của các bậc tiền bối. (Bản thảo còn nhiều thiếu sót, rất mong được sự xem xét rộng lượng của các bậc tiền bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉ giáo: (động từ) Lời đề nghị khiêm tốn mong được người khác dạy bảo, chỉ dẫn (thường dùng cho ý kiến, lời khuyên nói chung).
- Quan chiếu: (động từ) Từ trang trọng dùng để mời người khác xem xét, kiểm tra (văn bản, tài liệu).
- Thưởng lãm: (động từ) Ngắm nhìn, thưởng thức (thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, tranh ảnh).
Từ đồng nghĩa
- Quan thưởng: Xem xét và thưởng thức (mang tính chất thưởng ngoạn).
- Bình phẩm: Nhận xét, đánh giá (thường mang tính phê bình, góp ý).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, kiểu cách: "Nhã giám" là một từ Hán Việt cổ, mang tính chất kiểu cách (archaism), hiện nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mang tính học thuật, văn chương cổ điển hoặc được dùng với ý nghĩa mỉa mai, hài hước trong một số ngữ cảnh hiện đại.
- Sắc thái tôn kính: Từ này luôn thể hiện thái độ tôn kính, khiêm nhường của người nói/viết đối với người được đề nghị.
- Từ dùng để đề nghị người khác xem thơ hoặc văn của mình (cũ).